Ngày 01/10/2026 đánh dấu một cột mốc lịch sử đối với hệ thống tư pháp và tổ chức hoạt động pháp lý khu vực nhà nước tại Việt Nam: Nghị quyết số 24/2026/QH16 của Quốc hội về việc thí điểm thực hiện chế định luật sư công chính thức có hiệu lực thi hành. Đây không chỉ đơn thuần là việc bổ sung một chức danh mới trong bộ máy công quyền, mà là một bước chuyển mình mang tính chiến lược nhằm “chuyên nghiệp hóa” công tác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước.
1. Khung pháp lý và quy mô thí điểm:
Chế định luật sư công là sự thể chế hóa trực tiếp Kết luận số 23-KL/TW ngày 07/04/2026 của Bộ Chính trị về Đề án “Nghiên cứu xây dựng chế định luật sư công trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam”. Ngay sau đó, Quốc hội khóa XVI tại Kỳ họp thứ Nhất đã thông qua Nghị quyết số 24/2026/QH16 (ngày 24/04/2026), và Chính phủ đã ban hành Nghị định số 364/2026/NĐ-CP ngày 21/09/2026 quy định chi tiết thi hành.
Theo quy định, việc thí điểm kéo dài trong thời hạn 02 năm (từ 01/10/2026 đến hết 30/09/2028) tại 08 Bộ và 10 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương:
- 08 Bộ gồm: Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Xây dựng.
- 10 địa phương gồm: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Đồng Nai, Bắc Ninh, Quảng Ninh, Khánh Hòa và Lâm Đồng.
Việc lựa chọn các cơ quan, địa phương này hoàn toàn mang tính thực tiễn cao: đây là những nơi quản lý lượng tài sản và nguồn lực công rất lớn, đồng thời thường xuyên đối mặt với khối lượng công việc pháp lý phức tạp, các vụ tranh chấp thương mại, đầu tư quốc tế hoặc khiếu kiện hành chính, dân sự quy mô lớn.
2. Chân dung Luật sư công: Mô hình “Yêu cầu kép” độc đáo
Luật sư công không phải là lực lượng hành nghề tự do bên ngoài. Họ trước hết phải là cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan Quân đội, sĩ quan Công an hoặc người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước thuộc 18 đơn vị thí điểm.
Để được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư công, ứng viên phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe tương đương luật sư hành nghề chuyên nghiệp:
- Có tư tưởng chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp liêm chính.
- Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn luật sư theo Luật Luật sư.
- Có ít nhất 05 năm kinh nghiệm làm việc thường xuyên, trực tiếp trong lĩnh vực pháp luật, tranh tụng hoặc tư vấn giải quyết các vụ việc pháp lý phức tạp.
Về quyền và nghĩa vụ, luật sư công có đầy đủ quyền, nghĩa vụ của cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan Quân đội nhân dân, sĩ quan Công an nhân dân, người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước, đồng thời có quyền, nghĩa vụ của luật sư theo Nghị quyết số 24/2026/QH16, Luật Luật sư, Điều lệ Liên đoàn Luật sư Việt Nam và pháp luật có liên quan.
Quy định này đặt ra một “yêu cầu kép”: người luật sư công vừa phải giữ vững bản lĩnh, trách nhiệm của một cán bộ/sĩ quan công quyền, vừa phải làm chủ kỹ năng tranh tụng, tư vấn mang tính độc lập, chuyên sâu của một luật sư thực thụ.
3. Phạm vi công việc và ranh giới hoạt động cần phân định rõ
Luật sư công được giao trọng trách thực hiện các công việc pháp lý quan trọng:
- Tư vấn, đại diện, tham gia tố tụng trong các vụ kiện, tranh chấp trong nước và quốc tế về đầu tư, thương mại, công pháp/tư pháp quốc tế, hành chính, dân sự.
- Tham gia quá trình thi hành án dân sự, hành chính.
- Tư vấn pháp lý trong xây dựng, triển khai các dự án kinh tế – xã hội lớn; tham gia giải quyết các vụ việc khiếu nại, tố cáo kéo dài, phức tạp.
Đặc biệt, pháp luật phân định rất rõ ràng hai ranh giới pháp lý quan trọng:
- Không trùng lặp: Phạm vi hoạt động của luật sư công hoàn toàn không bao gồm trợ giúp pháp lý (thuộc Luật Trợ giúp pháp lý) và không trùng lặp với công tác pháp chế nội bộ của cơ quan.
- Giới hạn hành nghề: Luật sư công tuyệt đối không được cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng ngoài khu vực nhà nước.
Về cơ chế bảo vệ, luật sư công được miễn trừ trách nhiệm trong trường hợp đã thực hiện đúng, đầy đủ quy trình, quy định pháp luật và không tư lợi, nhưng vẫn xảy ra thiệt hại do rủi ro khách quan. Đồng thời, họ được hưởng chế độ hỗ trợ hằng tháng và bồi dưỡng theo vụ việc (0,5 lần mức lương cơ sở cho 01 buổi làm việc, được miễn thuế TNCN).
4. Cơ chế “Lắp ghép nguồn lực” và Mối quan hệ với các Tổ chức hành nghề Luật sư tư nhân
Một điểm sáng đặc biệt trong Nghị quyết 24/2026/QH16 là tính linh hoạt trong sử dụng nhân sự:
- Chia sẻ nội bộ khu vực công: 18 cơ quan thực hiện thí điểm có thể hỗ trợ, cử luật sư công của đơn vị mình sang giúp đơn vị bạn giải quyết vụ việc khi có yêu cầu.
- Cơ chế hợp tác công – tư (Outsourcing): Trong trường hợp gặp phải các vụ việc có tính chất pháp lý quá phức tạp, vượt quá khả năng đáp ứng của đội ngũ luật sư công nội bộ, cơ quan nhà nước được quyền lựa chọn và ký hợp đồng dịch vụ pháp lý với các tổ chức hành nghề luật sư bên ngoài theo quy định của pháp luật về đấu thầu (thủ tục đặc biệt).
Sự xuất hiện của chế định luật sư công là dấu hiệu tích cực cho thấy Nhà nước đang ngày càng coi trọng việc quản trị rủi ro pháp lý “từ sớm, từ xa”.
- Sự cộng hưởng thay vì cạnh tranh: Luật sư công không làm thu hẹp thị trường của các hãng luật tư nhân, vì phạm vi của họ khép kín trong khu vực công. Ngược lại, điều này sẽ tạo ra một “ngôn ngữ chung” về tư duy pháp lý chuẩn mực giữa khu vực công và khu vực tư.
- Sẵn sàng đồng hành: Với cơ chế ký hợp đồng dịch vụ pháp lý đối với các đại án hoặc tranh chấp quốc tế phức tạp quy định tại Điều 9 Nghị quyết 24/2026/QH16, các tổ chức hành nghề luật sư giàu kinh nghiệm như FIFAN Việt Nam luôn sẵn sàng phối hợp, cung cấp giải pháp pháp lý tối ưu để cùng đội ngũ luật sư công bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp.
Chế định luật sư công dù mới ở bước khởi đầu thí điểm 02 năm, nhưng hứa hẹn sẽ mang lại luồng sinh khí mới, góp phần hoàn thiện nền tư pháp Việt Nam hiện đại, minh bạch và hội nhập quốc tế.
